Carbon đen là chất gia cường quan trọng trong ngành cao su, chỉ đứng sau cao su thiên nhiên về tầm quan trọng. Trong ngành công nghiệp cao su, Carbon đen đóng vai trò không thể thiếu.
Tên gọi của Carbon đen tuân theo tiêu chuẩn quốc tế, chủ yếu để mô tả tính chất vật lý và mục đích sử dụng của nó. Hệ thống đặt tên này giúp tiêu chuẩn hóa sản phẩm, đồng thời giúp người dùng nhanh chóng nắm bắt các chỉ số hiệu suất của Carbon đen. Dưới đây là phân loại và quy tắc đặt tên chi tiết của Carbon đen:
1. Phân loại Carbon đen
Carbon đen có thể được phân loại theo hai cách chính:
Phân loại theo phương pháp sản xuất:
- Carbon đen từ quá trình đốt cháy không hoàn toàn: Bao gồm Carbon đen phương pháp lò (Furnace Black) và Carbon đen phương pháp cracking nhiệt (Thermal Black).
- Carbon đen từ quá trình đốt cháy hoàn toàn: Gồm Carbon đen nhiệt phân (Pyrolytic Carbon Black).
Phân loại theo tính năng sử dụng:
- Carbon đen siêu chịu mài mòn: Dùng trong các ứng dụng có độ chịu tải cao như lốp xe.
- Carbon đen thông dụng: Phù hợp với các sản phẩm cao su công nghiệp.
- Carbon đen dễ đùn: Dùng trong các ứng dụng yêu cầu khả năng ép đùn tốt.
2. Quy tắc đặt tên Carbon đen
Tên Carbon đen bao gồm một chữ cái và ba chữ số, ví dụ: N330 hoặc S300, với quy tắc cụ thể như sau:
Phần chữ cái: Đại diện cho đặc tính cấu trúc và tính năng của Carbon đen.
- N: Cấu trúc tiêu chuẩn, chủ yếu dùng cho sản phẩm cao su có yêu cầu cao về độ bền mài mòn.
- S: Cấu trúc thấp, thích hợp cho các ứng dụng cần độ đàn hồi và mềm dẻo cao hơn.
Phần số:
- Chữ số đầu tiên: Biểu thị diện tích bề mặt (m²/g), tương ứng với kích thước hạt Carbon đen.
- Hai chữ số cuối: Phản ánh các chỉ số hiệu suất ứng dụng khác nhau.
3. Bảng quy ước đặt tên Carbon đen trong cao su
Tên gọi | Diện tích bề mặt (m²/g) | Đặc tính và ứng dụng |
---|---|---|
N100 series | 121–150 | Siêu chịu mài mòn, dùng cho lốp xe chịu tải cao. |
N200 series | 100–120 | Chịu mài mòn cao, phù hợp cho sản phẩm cao su công nghiệp. |
N300 series | 70–99 | Độ bền mài mòn trung bình, dùng trong các công thức cao su thông thường. |
N500 series | 40–69 | Khả năng ép đùn tốt, phù hợp với các sản phẩm cao su đùn. |
N700 series | 11–20 | Độ đàn hồi cao, chủ yếu dùng cho các sản phẩm yêu cầu tính mềm dẻo. |
4. Mối quan hệ giữa tên gọi Carbon đen và hiệu suất
Các số liệu trong quy tắc đặt tên có liên quan mật thiết đến tính năng của Carbon đen:
- Diện tích bề mặt càng cao → Kích thước hạt càng nhỏ → Khả năng chịu mài mòn cao, thích hợp cho lốp xe hiệu suất cao.
- Diện tích bề mặt càng thấp → Kích thước hạt càng lớn → Tăng độ mềm dẻo hoặc tính dẫn điện, thích hợp cho sản phẩm cao su mềm.
Bài viết trên giúp cung cấp cái nhìn tổng quan về phân loại và cách đặt tên Carbon đen trong ngành cao su. Nếu bạn cần thêm thông tin chi tiết hoặc tư vấn về sản phẩm, vui lòng liên hệ với chúng tôi!