BIBP (Peroxide bis-isopropylbenzene) – Nouryon
BIBP (Peroxide bis-isopropylbenzene) – Nouryon
BIBP được Nouryon, công ty dẫn đầu toàn cầu về hóa chất chuyên dụng và peroxide hữu cơ, nghiên cứu và sản xuất. Nouryon, trước đây là AkzoNobel Specialty Chemicals, có hơn 100 năm kinh nghiệm, đảm bảo tính ổn định và hiệu suất cao của sản phẩm.
Chúng tôi là đại lý ủy quyền chính thức của Nouryon, cung cấp BIBP đạt chứng nhận chính hãng, đảm bảo nguồn cung ổn định và hỗ trợ kỹ thuật chuyên sâu. BIBP có đặc tính phân hủy nhiệt và độ ổn định vượt trội, được thiết kế cho phản ứng trùng hợp, liên kết chéo cao su và đóng rắn nhựa, là lựa chọn lý tưởng cho chế biến polyolefin, lưu hóa cao su và cải thiện vật liệu nhiệt rắn.
※ Để yêu cầu mẫu, vui lòng nhấp vào [Thêm vào giỏ yêu cầu] ※
Giới thiệu sản phẩm
Perkadox® 14S-FL được sử dụng để liên kết chéo cao su tự nhiên và cao su tổng hợp, cũng như trong quá trình liên kết chéo cho polyolefin nhiệt dẻo.
Công thức cao su chứa Perkadox® 14S-FL có khả năng chống cháy sớm tốt và có thể trộn và tạo hình trong một bước dưới điều kiện nhất định, giúp nâng cao hiệu quả gia công.
- Nhiệt độ xử lý an toàn: 135°C (ts₂ > 20 phút, đo bằng máy lưu biến)
- Nhiệt độ liên kết chéo điển hình: 175°C (t₉₀ khoảng 12 phút, đo bằng máy lưu biến)
Tên sản phẩm : | BIBP (Peroxide Bis-isopropylbenzene) |
---|---|
Tên thương mại : | Perkadox 14S-FL |
Số CAS : | 25155-25-3 , 2212-81-9 |
Số INECS/ELINCS : | 218-664-7 |
Khối lượng phân tử : | 338.5 |
Hàm lượng oxy hoạt tính (peroxide) : | 9.45% |
Nồng độ : | 9.26% min. |
Hình dạng : | Dạng vảy màu vàng nhạt |
Độ tinh khiết : | ≥ 98.0 % |
Đặc điểm sản phẩm
1.Độ ổn định cao, phản ứng có kiểm soát
So với DCP (Di-Cumyl Peroxide), BIBP có đặc tính phân hủy nhiệt đồng đều hơn, giúp quá trình gia công ổn định hơn.
2. Nhiệt độ phân hủy thấp, phạm vi ứng dụng rộng
Nhiệt độ phân hủy thấp hơn DCP, phù hợp với vật liệu nhạy cảm với nhiệt, như EPDM, EVA, polyolefin (PE, PP), mang lại hiệu quả liên kết chéo tốt.
3. Ít mùi, giảm sản phẩm phụ
Sản phẩm phân hủy của BIBP ít hơn, giúp giảm mùi và các hợp chất bay hơi trong quá trình gia công, đáp ứng tiêu chuẩn môi trường và nâng cao chất lượng sản phẩm.
4. Hiệu suất liên kết chéo vượt trội
Ứng dụng trong liên kết chéo cao su, nhựa và cải thiện polymer, giúp tăng cường độ bền cơ học, khả năng chịu nhiệt và chống lão hóa, đặc biệt phù hợp với lưu hóa cao su và cải thiện nhựa nhiệt rắn.
5. Tính gia công tốt
Giúp giảm độ nhớt trong quá trình gia công, cải thiện khả năng ép đùn và tạo hình, mang lại tính chất vật lý và cơ học vượt trội cho sản phẩm.
Lĩnh vực ứng dụng
✔ Chất liên kết chéo cao su (EPDM, EVA dùng trong giày xốp, cao su công nghiệp)
✔ Cải thiện polymer (PE, PP – điều chỉnh liên kết chéo và phân hủy)
✔ Đóng rắn nhựa nhiệt rắn (UPR, nhựa epoxy, v.v.)
✔ Chất hỗ trợ tạo bọt (Cung cấp gốc tự do ổn định để thúc đẩy phản ứng tạo bọt)
BIBP với độ ổn định cao, hiệu suất tốt, ít mùi, được ứng dụng rộng rãi trong gia công cao su và nhựa, giúp nâng cao tính chất vật liệu và hiệu suất gia công.
Dữ liệu thời gian bán rã
Hoạt tính của các hợp chất peroxide hữu cơ thường được biểu thị thông qua thời gian bán rã (t₁/₂) tại các mức nhiệt độ khác nhau. Thời gian bán rã của Perkadox® 14S-FL trong chlorobenzene là:
0,1 giờ | 156 |
---|---|
1 giờ | 134 |
10 giờ | 114 |
Công thức 1 | kd = A·e-Ea/RT |
Công thức 2 | t½ = (ln2)/kd |
Ea | 152.69 |
A | 7.65E+15 |
R | 8.3142 J/mole·K |
T | (273.15+°C) K |
Độ ổn định nhiệt (Thermal Stability)
Peroxide hữu cơ là chất không ổn định về nhiệt và trong một số điều kiện nhất định có thể xảy ra phân hủy tự gia tốc (SADT).
SADT là nhiệt độ thấp nhất mà tại đó một chất có thể bắt đầu phân hủy tự gia tốc trong bao bì vận chuyển. Giá trị này được xác định thông qua thử nghiệm lưu trữ tích nhiệt.
- SADT của Perkadox® 14S-FL: 80°C (176°F)
- Phương pháp thử nghiệm này được nêu trong Khuyến nghị của Liên Hợp Quốc về Vận chuyển Hàng hóa Nguy hiểm – Sổ tay Thử nghiệm và Tiêu chuẩn (xuất bản tại New York và Geneva)
Khuyến nghị bảo quản (Storage)
Do peroxide hữu cơ có thể bị suy giảm chất lượng theo thời gian, Nouryon đưa ra khuyến nghị về điều kiện bảo quản cụ thể cho từng sản phẩm để giảm thiểu rủi ro:
- Nhiệt độ bảo quản tối đa để tránh vón cục: 20°C (68°F)
- Có thể bảo quản an toàn ở nhiệt độ lên đến 30°C (86°F) mà không ảnh hưởng đến hoạt tính sản phẩm
- Trong điều kiện bảo quản được khuyến nghị, Perkadox® 14S-FL sẽ giữ được chất lượng đúng tiêu chuẩn trong ít nhất 12 tháng kể từ ngày giao hàng
For technical support or original manufacturer guidance, please contact the Kind Snail team.
We’re here to help you select the right product and improve processing stability and product quality.
Danh mục
Phụ gia cao su
Thiết bị kiểm tra cao su
Phụ kiện kiểm tra cao su
Others
- 塑膠粒