DCP (Di-Cumyl Peroxide) – Nouryon
DCP (Di-Cumyl Peroxide) – Nouryon
DCP (Peroxide Di-Cumyl), tên thương mại Perkadox® BC-FF, CAS: 80-43-3,
được sản xuất bởi Nouryon, thương hiệu hàng đầu toàn cầu về hóa chất chuyên dụng và peroxide hữu cơ.
Nouryon, tiền thân là AkzoNobel Specialty Chemicals, sở hữu bề dày hơn 100 năm kinh nghiệm, đảm bảo chất lượng ổn định và hiệu suất cao.
Kind Snail là nhà phân phối được ủy quyền chính thức của Nouryon tại Đài Loan, cung cấp DCP đạt chứng nhận chính hãng, đảm bảo nguồn cung ổn định và hỗ trợ kỹ thuật đầy đủ.
Perkadox® BC-FF được ứng dụng rộng rãi trong cao su giày dép và vật liệu đàn hồi, giúp tăng cường độ ổn định cấu trúc, khả năng chống rách và mài mòn, đặc biệt phù hợp với giày thể thao và giày công nghiệp chịu lực cao.
※ Để yêu cầu mẫu, vui lòng nhấp vào [Thêm vào giỏ yêu cầu] ※
Giới thiệu sản phẩm
Công thức cao su có chứa Perkadox® BC-FF có độ an toàn xử lý tốt và tốc độ lưu hóa vừa phải.
- Nhiệt độ xử lý an toàn: 130°C (được đo bằng máy đo lưu biến với ts₂ > 20 phút)
- Nhiệt độ liên kết chéo điển hình: 170°C (t₉₀ khoảng 12 phút, đo bằng máy đo lưu biến)
Các dữ liệu trên được đo bằng máy lưu biến trên nền cao su EPDM (ethylene propylene diene rubber) và có thể dùng làm tài liệu tham khảo cho quá trình xử lý thực tế và thiết kế công thức.
Tên sản phẩm : | DCP (Peroxide Di-Cumyl) |
---|---|
Tên thương mại : | Perkadox BC-FF |
Số CAS : | 80-43-3 |
Số INECS/ELINCS : | 201-279-3 |
Khối lượng phân tử : | 270.4 |
Hàm lượng oxy hoạt tính (Peroxide) : | 5.92% |
Nồng độ : | 5.86%min |
Hình dạng : | Tinh thể màu trắng |
Độ tinh khiết : | ≥ 99.0 % |
Ứng dụng
1. Ngành cao su & vật liệu đàn hồi
- Là chất liên kết chéo hiệu suất cao, giúp tăng độ bền, khả năng chống mài mòn và chống rách.
- Ứng dụng: Lốp xe, gioăng kín, đế giày, giày thể thao, giày công nghiệp,…
2. Ngành nhựa
- Dùng để cải thiện tính liên kết chéo của nhựa nhiệt dẻo (EVA, PE), giúp tăng độ đàn hồi, độ bền và khả năng chịu nhiệt.
- Ứng dụng: Vật liệu giày dép, sàn nhựa, vật liệu chống thấm,…
3. Ngành dây & cáp điện
- Được sử dụng trong lớp cách điện và lớp vỏ cáp, giúp tăng khả năng chịu nhiệt, cơ tính và tính ổn định cách điện.
- Ứng dụng: Cáp điện cao áp, cáp chịu nhiệt, dây điện cao su,…
4. Ngành sản phẩm bọt xốp
- Dùng trong quy trình tạo bọt liên kết chéo cho EVA, PE, giúp tăng độ đàn hồi và tính đồng đều của sản phẩm.
- Ứng dụng: Thảm tập thể thao, tấm bảo vệ, vật liệu đóng gói,…
5. Ngành vật liệu xây dựng
- Dùng trong màng chống thấm, vật liệu bịt kín, giúp tăng khả năng chống chịu thời tiết và chống lão hóa.
DCP, với hiệu suất liên kết chéo ổn định và mạnh mẽ, là phụ gia không thể thiếu trong nhiều ngành công nghiệp, đặc biệt là những lĩnh vực yêu cầu tăng cường tính chất vật liệu và độ bền.
Dữ liệu thời gian bán rã
Hoạt tính của các hợp chất hữu cơ peroxide thường được biểu thị thông qua thời gian bán rã (t₁/₂) tại các mức nhiệt độ khác nhau. Thời gian bán rã của Perkadox® BC-FF trong chlorobenzene là:
0,1 giờ | at 154°C (309°F) |
---|---|
1 giờ | at 132°C (270°F) |
10 giờ | at 112°C (234°F) |
Công thức 1 | kd = A·e-Ea/RT |
Công thức 2 | t½ = (ln2)/kd |
Ea | 152.67 kJ/mole |
A | 9.24E+15 s-1 |
R | 8.3142 J/mole·K |
T | (273.15+°C) K |
Độ ổn định nhiệt (Thermal Stability)
Peroxide hữu cơ là chất không ổn định về nhiệt và có thể xảy ra phân hủy tự gia tốc trong một số điều kiện nhất định.
Nhiệt độ phân hủy tự gia tốc (SADT) là nhiệt độ thấp nhất tại đó chất có thể bắt đầu tự phân hủy trong bao bì vận chuyển.
- SADT của Perkadox® BC-FF: 75°C (167°F)
- Phương pháp thử nghiệm: Sử dụng thử nghiệm lưu trữ tích nhiệt (tham khảo trong “Khuyến nghị của Liên Hợp Quốc về vận chuyển hàng nguy hiểm – Sổ tay thử nghiệm và tiêu chuẩn”)
Khuyến nghị lưu trữ (Storage Recommendations)
Do đặc tính không ổn định theo thời gian của peroxide hữu cơ, Nouryon khuyến nghị điều kiện bảo quản sau để giảm nguy cơ suy giảm chất lượng:
- Nhiệt độ bảo quản tối đa: 30°C (86°F)
- Môi trường bảo quản phải khô ráo, mát mẻ và thông thoáng
- Tránh nguồn nhiệt, tia lửa hoặc ánh nắng trực tiếp
- Không được sang chiết hoặc cân đong trong kho lưu trữ
Vui lòng liên hệ Kind Snail để được tư vấn kỹ thuật và nhận tài liệu hỗ trợ từ nhà sản xuất.
Chúng tôi sẽ giúp bạn chọn đúng sản phẩm và nâng cao chất lượng quy trình.
Danh mục
Phụ gia cao su
Thiết bị kiểm tra cao su
Phụ kiện kiểm tra cao su
Others
- 塑膠粒