Skip to content

Trigonox® 101-45 – Nouryon

 
 
Danh mục

Trigonox® 101-45 – Nouryon

Trigonox® 101-45 (CAS: 78-63-7) là một loại peroxide hữu cơ hiệu suất cao do Nouryon – thương hiệu hàng đầu toàn cầu trong lĩnh vực hóa chất chuyên dụng và peroxide hữu cơ – sản xuất.
Nouryon, trước đây là AkzoNobel Specialty Chemicals, sở hữu hơn 100 năm kinh nghiệm công nghệ, đảm bảo sản phẩm có độ ổn định và hiệu suất đáng tin cậy.

Kind Snailnhà phân phối được ủy quyền chính thức của Nouryon tại Đài Loan, cung cấp Trigonox® 101-45 chính hãng, đảm bảo nguồn cung ổn định và hỗ trợ kỹ thuật chuyên sâu.
Sản phẩm này được sử dụng làm tác nhân liên kết chéo, chất đóng rắn và chất khơi mào polymer cho cao su và polymer, với nhiệt độ phân hủy trung bình và độ ổn định nhiệt tốt.
Trigonox® 101-45 được ứng dụng rộng rãi trong việc liên kết và cải tiến các vật liệu như EPDM, EVA, PE, HNBR và SBR, giúp nâng cao hiệu quả gia công và độ bền của sản phẩm cuối cùng.

※ Để yêu cầu mẫu, vui lòng nhấp vào [Thêm vào giỏ yêu cầu]

Đặc điểm sản phẩm 


Trigonox® 101 có thể được sử dụng để liên kết chéo cao su tự nhiên và cao su tổng hợp, đồng thời cũng phù hợp cho quá trình liên kết chéo của các vật liệu polyolefin nhiệt dẻo (TPO).
Công thức cao su chứa Trigonox® 101 có độ an toàn chống cháy sớm vượt trội, thích hợp cho các công thức yêu cầu thời gian gia công kéo dài.

  • Nhiệt độ gia công an toàn: 135°C
  • Nhiệt độ liên kết chéo điển hình: 175°C
  • Độ ổn định cao, phù hợp với các loại elastomer và cải thiện polyolefin
  • Ít mùi, ít sản phẩm phụ, nâng cao chất lượng sản phẩm và thân thiện với môi trường
  • Thích hợp cho đóng rắn nhiệt độ cao và vật liệu chịu nhiệt lâu dài
Tên thương mại :Trigonox 101
Số CAS :78-63-7
Số INECS/ELINCS :201-128-1
Khối lượng phân tử :290.4
Hàm lượng oxy hoạt tính (peroxide) :11.02%
Hình dạng :Chất lỏng trong suốt
Độ tinh khiết :≥ 92.0 %

Lĩnh vực ứng dụng

  1. Chất liên kết chéo cao su (EPDM, HNBR, SBR, NBR)
  2. Cải thiện nhựa nhiệt dẻo (PE, EVA, POE)
  3. Ứng dụng tạo bọt (Giày EVA phun bọt, PE foam)
  4. Cáp điện và cao su công nghiệp

Trigonox® 101-45, với tính ổn định và hiệu suất liên kết chéo cao, là lựa chọn lý tưởng trong gia công cao su và nhựa, giúp cải thiện tính chất cơ học và độ ổn định khi gia công.

Dữ liệu thời gian bán rã

Hoạt tính của các hợp chất peroxide hữu cơ thường được biểu thị thông qua thời gian bán rã (t₁/₂) ở các mức nhiệt độ khác nhau. Thời gian bán rã của Trigonox® 101 trong chlorobenzene là:

0,1 giờat 156°C (313°F)
1 giờat 134°C (273°F)
10 giờat 115°C (239°F)
Công thức 1kd = A·e-Ea/RT
Công thức 2t½ = (ln2)/kd
Ea 155.49 kJ/mole
A 1.68E+16 s-1
R8.3142 J/mole·K
T (273.15+°C) K

Độ ổn định nhiệt (Thermal Stability)

Peroxide hữu cơ là chất không ổn định về nhiệt và trong điều kiện nhất định có thể xảy ra phân hủy tự gia tốc (SADT).
SADT là nhiệt độ thấp nhất tại đó một chất có thể bắt đầu phân hủy tự gia tốc trong bao bì vận chuyển. Giá trị này được xác định thông qua thử nghiệm lưu trữ tích nhiệt.

  • SADT của Trigonox® 101: 80°C (176°F)
  • Phương pháp thử nghiệm dựa trên tài liệu của Liên Hợp Quốc:
    Khuyến nghị về Vận chuyển Hàng hóa Nguy hiểm – Sổ tay Thử nghiệm và Tiêu chuẩn” (xuất bản tại New York/Geneva)

Khuyến nghị bảo quản (Storage)

Do peroxide hữu cơ có thể suy giảm chất lượng trong quá trình lưu trữ, Nouryon khuyến nghị các điều kiện lưu trữ sau để đảm bảo độ ổn định của sản phẩm:

  • Phạm vi nhiệt độ bảo quản khuyến nghị: 10°C đến 40°C (50°F đến 104°F)
  • Trong điều kiện bảo quản nghiêm ngặt như trên, Trigonox® 101 duy trì chất lượng đạt tiêu chuẩn ít nhất 12 tháng kể từ ngày giao hàng

For technical support or original manufacturer guidance, please contact the Kind Snail team.
We’re here to help you select the right product and improve processing stability and product quality.

Enquiry Cart
Enquiry Cart ×
Loading....