Silica thu hồi (RBS)
Danh mục
Phụ gia cao su
Silica thu hồi (RBS)
Tổng quan cơ bản về sản phẩm:
- Ngoại quan: Bột màu xám đen
- Thành phần chính:
Chủ yếu là silic dioxide (SiO2, chiếm 86,7%),
ngoài ra còn chứa một lượng nhỏ nhôm oxit (Al2O3, 7,93%), natri oxit (Na2O, 1,96%) và sắt oxit (Fe2O3, 1,44%), v.v.
Ngoài ra, do trong quá trình sản xuất có kết hợp với dầu paraffin, nên sau xử lý, sản phẩm có chứa khoảng 3% dầu paraffin. - Đặc tính cấu trúc:
Có cấu trúc xốp, khả năng hấp phụ tốt, giá trị pH khoảng 7 (trung tính đến hơi kiềm).
Đặc tính:
- pH khoảng 7, thuộc loại trung tính đến hơi kiềm
- Kích thước hạt thuộc loại bột mịn vừa, D50 khoảng 23,9 μm
- Tỷ trọng khoảng 2,6 g/cm³
Nguồn gốc sản phẩm và ưu thế môi trường
- Nguồn gốc tái chế:
Sản phẩm được thu hồi từ vật liệu “khói trắng” phát sinh trong quá trình tái chế tấm pin năng lượng mặt trời. - Hàm lượng kim loại nặng thấp:
Sau khi được xử lý bằng công nghệ tinh luyện, hàm lượng kim loại nặng trong sản phẩm ở mức rất thấp. - Chứng nhận quốc tế:
- Đã đạt kiểm nghiệm REACH (đối với hydrocacbon thơm đa vòng – PAHs) và đáp ứng các yêu cầu liên quan của RoHS.
- Chứng nhận UL 2809 (về tái chế bền vững) hiện đang trong quá trình thực hiện, dự kiến sẽ được cấp vào năm 2026, mang lại lợi thế lớn về giảm phát thải carbon và tiếp thị thân thiện với môi trường.
Thành phần hóa học và đặc tính vật lý
- Hàm lượng silica cao:
Thành phần chính là silic dioxide (SiO2), với hàm lượng lên đến 86,7%. - Tăng cường khả năng chống mài mòn:
Sản phẩm chứa khoảng 7,93% nhôm oxit (Al2O3), có thể cải thiện đáng kể khả năng chống mài mòn của sản phẩm cuối cùng. - Tính chất vật lý:
- Kích thước hạt: D50 = 23,9 μm
- Ngoại quan: Màu xám đen tự nhiên
- Khuyến nghị điều chỉnh màu:
Nếu ứng dụng cho các sản phẩm màu trắng hoặc màu sáng, có thể bổ sung titan dioxit (TiO2) để tăng độ trắng.
Công dụng sản phẩm
- Sản phẩm được sử dụng trong công thức phối trộn cao su như một chất độn chức năng.
Có thể được dùng để thay thế một phần hoặc kết hợp với các chất độn truyền thống. - Giúp điều chỉnh các tính chất của cao su như:
- Độ cứng
- Độ bền kéo
- Độ giãn dài
- Tính gia công
- Cân bằng chi phí công thức
Lĩnh vực ứng dụng khuyến nghị
Sản phẩm này có độ cứng cao và độ bám dính tốt, đặc biệt phù hợp với các ứng dụng sau:
- Gia cường cho lớp sơn và lớp phủ:
Giúp tăng độ cứng của bề mặt sơn và nâng cao khả năng chống bong tróc. - Vật liệu cho lớp chịu mài mòn:
Phù hợp cho các xử lý bề mặt yêu cầu khả năng chịu ma sát và chống mài mòn cao. - Chất độn cho cao su:
- Trong cao su thiên nhiên, có thể điều chỉnh độ cứng và cải thiện đáng kể độ giãn dài (từ 480% lên 556%).
- Trong cao su nitrile (NBR), hiệu quả tương đương với chất độn truyền thống, thậm chí độ bền kéo còn nhỉnh hơn silica trắng.
- Trong cao su EPDM, có thể cải thiện đáng kể tính đàn hồi trong quá trình gia công.
Danh mục
Phụ gia cao su
Thiết bị kiểm tra cao su
Phụ kiện kiểm tra cao su
Others
- 塑膠粒




