CS AZO – Kẽm oxit kiểm soát cấu trúc
CS AZO – Kẽm oxit kiểm soát cấu trúc
Kẽm oxit (Zinc Oxide) là chất phụ gia cao su, được sử dụng trong lốp xe, gioăng kín, đế giày và các sản phẩm khác.
CS AZO, sản phẩm độc quyền của chúng tôi, áp dụng công nghệ sản xuất CS, giúp tăng độ bền cao su và giảm lượng khí thải carbon, mang lại lợi thế cạnh tranh, là lựa chọn lý tưởng cho sản xuất cao su.
※ Để yêu cầu mẫu, vui lòng nhấp vào [Thêm vào giỏ yêu cầu] ※
– TÍNH NĂNG SẢN PHẨM –
【Hóa chất xanh】 – Hàm lượng tạp chất gây hại và kim loại nặng thấp, đáp ứng tiêu chuẩn Reach, RoHS và SVHC.
【Phát thải kim loại thấp】 – So với kẽm oxit truyền thống có cùng công thức và thành phần, CS AZO chỉ phát thải một nửa lượng kẽm.
【Bằng sáng chế độc quyền】 – Công nghệ nhân-vỏ giúp kết tinh ZnO, sắp xếp dạng mảnh làm giảm tính cực và tăng cường khả năng phân tán.
【Khả năng phân tán tốt】 – Tính cực thấp cải thiện hiệu suất vật lý của CS AZO, chất độn và hóa chất cao su, giảm 5–10% thời gian trộn, tăng hiệu suất sản xuất.
Xem thêm các bài viết liên quan đến kẽm oxit (Zinc Oxide): Zinc Oxide (kẽm oxit): kích thước hạt ảnh hưởng đến tính năng vật liệu như thế nào
kẽm oxit hoạt tính ( Active Zinc Oxide ) là gì?
Active Zinc Oxide là một dạng đặc biệt của Zinc Oxide (kẽm oxit, CS AZO), có đặc điểm là diện tích bề mặt riêng lớn, kích thước hạt rất nhỏ và hoạt tính hóa học cao.
Vì sao được gọi là “hoạt tính” (Active)?
1. Diện tích bề mặt riêng lớn
Kẽm oxit hoạt tính có cấu trúc xốp và hạt mịn hơn, giúp tăng diện tích tiếp xúc với vật liệu, vì vậy có thể dùng với liều lượng thấp hơn và phản ứng nhanh hơn.
2. Kích thước hạt rất nhỏ
Kích thước hạt thường ở mức nano, nhỏ hơn nhiều so với kẽm oxit thông thường.
3. Cấu trúc tinh thể đặc biệt
Trong quá trình sản xuất (thường sử dụng quy trình hóa học ướt), sẽ hình thành cấu trúc tinh thể đặc biệt, giúp tăng khả năng phản ứng hóa học của kẽm oxit.
– CS AZO VS. ZNO truyền thống –
| Hạng mục | CS AZO | ZNO truyền thống |
|---|---|---|
| Quy trình sản xuất | Quy trình ướt (Wet Process) (Kết tủa hóa học, sau đó nung ở nhiệt độ thấp) | Quy trình nhiệt (Thermal Process) (Phương pháp trực tiếp – Direct Process hoặc phương pháp gián tiếp / French Process) |
| Cấu trúc | Dạng phiến | Dạng cầu rắn |
| Tính cực | ★ Giảm tính cực, ít kết tụ | Cao, dễ kết tụ |
| Khả năng phân tán | ★ Dễ phân tán | Khó phân tán |
| Diện tích bề mặt riêng | ★ Tăng đáng kể | Bình thường |
| Hiệu quả lưu hóa | ★ Cải thiện rõ rệt | Bình thường |
– Video giới thiệu –
Danh mục
Phụ gia cao su
Thiết bị kiểm tra cao su
Phụ kiện kiểm tra cao su
Others
- 塑膠粒




